Chủ đề: 👋 Chào hỏi & Làm quen lần đầuLịch sự (존댓말)
다음에 식사 한번 같이 해요.
/da-eum-e sik-sa han-beon ga-chi hae-yo./
Lần tới mình cùng đi ăn một bữa nhé.
PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP
다음 (lần sau) + 에 (vào) + 식사 (bữa ăn) + 한번 (một lần) + 같이 하다 (làm cùng) + 어요 (đuôi lịch sự).
BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ
Lời mời xã giao sau buổi gặp mặt đầu tiên, thể hiện thiện chí muốn duy trì mối quan hệ. Trả lời: 좋아요! 언제 시간 괜찮으세요?
Hỏi Đáp Giao Tiếp
Hỏi: Câu "다음에 식사 한번 같이 해요." có nghĩa là gì?
Đáp: Câu "다음에 식사 한번 같이 해요." dịch nghĩa tiếng Việt là: "Lần tới mình cùng đi ăn một bữa nhé.".
Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?
Đáp: Lời mời xã giao sau buổi gặp mặt đầu tiên, thể hiện thiện chí muốn duy trì mối quan hệ. Trả lời: 좋아요! 언제 시간 괜찮으세요?