Chủ đề: 👍 Tán thành & Đồng ýLịch sự (존댓말)
저도 찬성이에요.
/jeo-do chan-seong-i-e-yo./
Tôi cũng tán thành.
PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP
저 (tôi) + -도 (cũng) + 찬성 (tán thành) + -이다 (là) + -이에요 (đuôi lịch sự).
BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ
Dùng khi bạn muốn bày tỏ sự đồng tình với một đề xuất, ý kiến trong một nhóm bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết. Trả lời: 그럼 다수결로 결정! (Vậy quyết định theo đa số!)
Hỏi Đáp Giao Tiếp
Hỏi: Câu "저도 찬성이에요." có nghĩa là gì?
Đáp: Câu "저도 찬성이에요." dịch nghĩa tiếng Việt là: "Tôi cũng tán thành.".
Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?
Đáp: Dùng khi bạn muốn bày tỏ sự đồng tình với một đề xuất, ý kiến trong một nhóm bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết. Trả lời: 그럼 다수결로 결정! (Vậy quyết định theo đa số!)