Quay lại tra cứu từ điển
Chủ đề: 👋 Tạm biệt & Hẹn gặp lạiLịch sự (존댓말)

먼저 갈게요.

/meon-jeo gal-ge-yo./

Tôi về trước đây / Tôi đi trước đây.

PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP

먼저 (trước) + 가다 (đi) + ㄹ게요 (đuôi hứa hẹn/ý chí).

BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ

Khi bạn cần rời khỏi một buổi họp, tụ tập, hoặc văn phòng trước người khác. Trả lời: 네, 들어가세요. (Vâng, anh/chị về đi.)

Hỏi Đáp Giao Tiếp

Hỏi: Câu "먼저 갈게요." có nghĩa là gì?

Đáp: Câu "먼저 갈게요." dịch nghĩa tiếng Việt là: "Tôi về trước đây / Tôi đi trước đây.".

Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?

Đáp: Khi bạn cần rời khỏi một buổi họp, tụ tập, hoặc văn phòng trước người khác. Trả lời: 네, 들어가세요. (Vâng, anh/chị về đi.)

Luyện nghe và nói câu này cùng Miolingo

Luyện phát âm chuẩn giọng Seoul và phản xạ đối thoại thông minh

Mở trong ứng dụng