-아/어 있다
/-a/eo itda/
Đang ở trạng thái (kết quả của một hành động đã hoàn thành và trạng thái đó vẫn đang duy trì); vẫn còn, còn.
CÔNG THỨC KẾT HỢP
Động từ (tự động/bị động) + -아/어 있다 - Động từ kết thúc bằng nguyên âm ㅏ, ㅗ: -아 있다 (앉다 → 앉아 있다) - Động từ kết thúc bằng nguyên âm khác: -어 있다 (놓이다 → 놓여 있다) - Động từ '하다': -되어 있다 / 해 있다 (준비하다 → 준비되어 있다)
QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý
1. Diễn tả trạng thái sau khi một hành động (thường là tự động từ hoặc bị động từ) đã hoàn thành và trạng thái đó vẫn còn duy trì. 2. Không dùng với chủ ngữ là người thực hiện hành động chủ động (trừ một số động từ ngoại lệ như '신다', '입다', '끼다' khi nói về trang phục, nhưng cũng thường dùng '-고 있다' hơn). Chủ yếu dùng với sự vật hoặc kết quả của hành động. 3. Khác với '-고 있다' (diễn tả hành động đang diễn ra), '-아/어 있다' nhấn mạnh trạng thái duy trì.
CÂU VÍ DỤ MINH HỌA
의자에 한 사람이 앉아 있어요.
uijae han sarami anja isseoyo.
Có một người đang ngồi trên ghế.
NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN
Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp
Hỏi: Ngữ pháp -아/어 있다 thuộc cấp độ nào?
Đáp: Cấu trúc -아/어 있다 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 2.
Hỏi: Cách dùng cơ bản của -아/어 있다?
Đáp: Đang ở trạng thái (kết quả của một hành động đã hoàn thành và trạng thái đó vẫn đang duy trì); vẫn còn, còn.. Kết hợp theo công thức: Động từ (tự động/bị động) + -아/어 있다.