Quay lại tra cứu từ điển
TOPIK 1Tần suất: HIGHT1-R-FILL_BLANK, T1-R-CHOOSE_CORRECT_EXPRESSION

-밖에

/-bakke/

chỉ (duy nhất); ngoài... ra thì không...

CÔNG THỨC KẾT HỢP

Danh từ + -밖에 + (Động từ/Tính từ) phủ định

QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý

Luôn đi kèm với hình thức phủ định ở cuối câu (ví dụ: -지 않다, -지 못하다, 없다, 모르다). Diễn tả sự hạn chế, rằng không có hoặc không thể làm gì ngoài điều đã nói. Có nghĩa tương đương với '-만' nhưng nhấn mạnh hơn sự hạn chế và phải đi kèm với phủ định.

CÂU VÍ DỤ MINH HỌA

저는 한국어 조금밖에 못 해요.

jeoneun hangugeo jogeumbakke mot haeyo.

Tôi chỉ biết một chút tiếng Hàn thôi.

NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN

-만

Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp

Hỏi: Ngữ pháp -밖에 thuộc cấp độ nào?

Đáp: Cấu trúc -밖에 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 1.

Hỏi: Cách dùng cơ bản của -밖에?

Đáp: chỉ (duy nhất); ngoài... ra thì không.... Kết hợp theo công thức: Danh từ + -밖에 + (Động từ/Tính từ) phủ định.

Luyện tập ngữ pháp -밖에 trên Miolingo

Học lý thuyết, làm bài tập trắc nghiệm TOPIK Arena và ghép câu thông minh

Mở trong ứng dụng