-다고 생각하다
/-dago saenggakhada/
Diễn tả suy nghĩ, ý kiến hoặc quan điểm của chủ thể về một điều gì đó. Có nghĩa là 'nghĩ rằng...', 'cho rằng...'.
CÔNG THỨC KẾT HỢP
Động từ (hiện tại): - Thân từ kết thúc bằng nguyên âm: V + -ㄴ다고 생각하다 - Thân từ kết thúc bằng phụ âm: V + -는다고 생각하다 Tính từ (hiện tại): A + -다고 생각하다 Danh từ: N + -(이)라고 생각하다 Quá khứ (Động từ/Tính từ): V/A + -았/었/였다고 생각하다 Tương lai (Động từ/Tính từ): V/A + -(으)ㄹ 거라고 생각하다
QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý
Áp dụng các quy tắc tường thuật tương tự như '-는다고/ㄴ다고 하다', nhưng động từ chính là '생각하다' (nghĩ). Thể hiện ý kiến cá nhân. Có thể dùng trong các bài viết nghị luận để trình bày quan điểm.
CÂU VÍ DỤ MINH HỌA
저는 건강이 무엇보다 중요하다고 생각해요.
jeoneun geongangi mueotboda jungyohadago saenggakhaeyo.
Tôi nghĩ rằng sức khỏe là quan trọng nhất hơn bất cứ điều gì.
NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN
Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp
Hỏi: Ngữ pháp -다고 생각하다 thuộc cấp độ nào?
Đáp: Cấu trúc -다고 생각하다 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 3.
Hỏi: Cách dùng cơ bản của -다고 생각하다?
Đáp: Diễn tả suy nghĩ, ý kiến hoặc quan điểm của chủ thể về một điều gì đó. Có nghĩa là 'nghĩ rằng...', 'cho rằng...'.. Kết hợp theo công thức: Động từ (hiện tại):.