-도록
/-dorok/
1. Để (làm gì đó); Sao cho (đạt được kết quả nào đó). (Chỉ mục đích, kết quả hoặc phương pháp). 2. Đến mức/đến khi (nào đó). (Chỉ mức độ hoặc giới hạn thời gian).
CÔNG THỨC KẾT HỢP
동사/형용사 어간 + -도록
QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý
1. Khi diễn tả mục đích/kết quả: Vế sau là hành động để đạt được kết quả/mục đích ở vế trước. Có thể thay thế bằng '-게'. Chủ ngữ hai vế có thể khác nhau. 2. Khi diễn tả mức độ/thời gian: Diễn tả hành động diễn ra liên tục cho đến một mức độ hoặc thời điểm nào đó. 3. Không dùng với câu mệnh lệnh hay đề nghị khi diễn tả mục đích một cách trực tiếp, nhưng thường dùng trong các cấu trúc như '-도록 하다' (hãy làm gì đó để...).
CÂU VÍ DỤ MINH HỌA
모두가 이해할 수 있도록 쉽게 설명해 주세요. (Mục đích/Kết quả) 해 뜰 때까지 밤새도록 이야기를 했어요. (Mức độ/Thời gian)
moduga ihaehal su itdorok swipge seolmyeonghae juseyo. (Mục đích/Kết quả) hae tteul ttaekkaji bamsaedorok iyagireul haesseoyo. (Mức độ/Thời gian)
Xin hãy giải thích dễ hiểu để tất cả mọi người đều có thể hiểu được. Chúng tôi đã trò chuyện suốt đêm cho đến khi mặt trời mọc.
NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN
Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp
Hỏi: Ngữ pháp -도록 thuộc cấp độ nào?
Đáp: Cấu trúc -도록 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 3.
Hỏi: Cách dùng cơ bản của -도록?
Đáp: 1. Để (làm gì đó); Sao cho (đạt được kết quả nào đó). (Chỉ mục đích, kết quả hoặc phương pháp). 2. Đến mức/đến khi (nào đó). (Chỉ mức độ hoặc giới hạn thời gian).. Kết hợp theo công thức: 동사/형용사 어간 + -도록.