Quay lại tra cứu từ điển
TOPIK 3Tần suất: MEDIUM-HIGHT1-R-FILL_BLANK, T2-R-CHOOSE_MEANING, T2-W-Q51

-(으)ㄴ 지

/-(eu)n ji/

đã... (bao lâu) kể từ khi...; từ khi... đã được (bao lâu) (diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động xảy ra)

CÔNG THỨC KẾT HỢP

동사 어간 (kết thúc bằng phụ âm) + -은 지 동사 어간 (kết thúc bằng nguyên âm/ㄹ) + -ㄴ 지

QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý

1. Chỉ kết hợp với động từ. Động từ diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ. 2. Mệnh đề sau thường đi kèm với các từ diễn tả thời gian và các động từ như '되다' (đã được), '넘다' (vượt quá), '안 되다' (chưa được), hoặc câu hỏi '얼마나 되다?' (được bao lâu rồi?). 3. Không sử dụng với tính từ. 4. Biểu hiện này nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một sự kiện cụ thể.

CÂU VÍ DỤ MINH HỌA

한국어를 배운 지 3년이 넘었어요.

hangugeoreul baeun ji 3nyeoni neomeosseoyo.

Tôi đã học tiếng Hàn được hơn 3 năm rồi.

Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp

Hỏi: Ngữ pháp -(으)ㄴ 지 thuộc cấp độ nào?

Đáp: Cấu trúc -(으)ㄴ 지 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 3.

Hỏi: Cách dùng cơ bản của -(으)ㄴ 지?

Đáp: đã... (bao lâu) kể từ khi...; từ khi... đã được (bao lâu) (diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động xảy ra). Kết hợp theo công thức: 동사 어간 (kết thúc bằng phụ âm) + -은 지.

Luyện tập ngữ pháp -(으)ㄴ 지 trên Miolingo

Học lý thuyết, làm bài tập trắc nghiệm TOPIK Arena và ghép câu thông minh

Mở trong ứng dụng