-(으)ㄴ/는 데 불과하다
/-(eu)n/neun de bulgwahada/
Chỉ là...; Chẳng qua chỉ là...; Không hơn không kém... (Diễn tả sự giới hạn, nhỏ bé, không đáng kể)
CÔNG THỨC KẾT HỢP
동사 (V) - Hiện tại: V 어간 + -는 데 불과하다 (VD: 말하다 -> 말하는 데 불과하다) - Quá khứ: V 어간 + -(으)ㄴ 데 불과하다 (VD: 말하다 -> 말한 데 불과하다) 형용사 (A) - A 어간 + -(으)ㄴ 데 불과하다 (VD: 작다 -> 작은 데 불과하다) 명사 (N) - N + -에 불과하다 (VD: 시작 -> 시작에 불과하다)
QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý
1. Diễn tả rằng một sự vật, sự việc chỉ đạt đến một mức độ, số lượng hoặc trạng thái nào đó, không hơn không kém, thường mang ý nghĩa là "nhỏ bé", "không đáng kể", "không quan trọng bằng cái khác". 2. Thường dùng để hạ thấp tầm quan trọng hoặc mức độ của một điều gì đó so với kỳ vọng hoặc một chuẩn mực nào đó. 3. Có thể kết hợp với động từ (ở thì hiện tại và quá khứ), tính từ và danh từ.
CÂU VÍ DỤ MINH HỌA
그는 이 프로젝트에서 단순한 조언자 역할에 불과했다.
geuneun i peurojekteueseo dansunhan joeonja yeokhare bulgwahaetda.
Anh ấy chẳng qua chỉ đóng vai trò là người tư vấn đơn thuần trong dự án này.
NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN
Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp
Hỏi: Ngữ pháp -(으)ㄴ/는 데 불과하다 thuộc cấp độ nào?
Đáp: Cấu trúc -(으)ㄴ/는 데 불과하다 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 5.
Hỏi: Cách dùng cơ bản của -(으)ㄴ/는 데 불과하다?
Đáp: Chỉ là...; Chẳng qua chỉ là...; Không hơn không kém... (Diễn tả sự giới hạn, nhỏ bé, không đáng kể). Kết hợp theo công thức: 동사 (V).