Quay lại tra cứu từ điển
TOPIK 4Tần suất: HIGHT2-R-CHOOSE_MEANING, T2-R-FILL_BLANK, T2-W-Q51

-(으)ㄴ/는 동시에

/-(eu)n/neun dongsie/

Đồng thời, cùng lúc, vừa... vừa..., không chỉ... mà còn... Diễn tả hai hành động hoặc trạng thái diễn ra cùng một lúc, hoặc một sự vật/sự việc có hai đặc tính/vai trò khác nhau.

CÔNG THỨC KẾT HỢP

1. Động từ (V) + -는 동시에 (VD: 만들다 → 만드는 동시에) 2. Tính từ (A) có phụ âm cuối + -은 동시에 (VD: 좋다 → 좋은 동시에); A không có phụ âm cuối + -ㄴ 동시에 (VD: 예쁘다 → 예쁜 동시에) 3. Danh từ (N) + -인 동시에 (VD: 학생 → 학생인 동시에)

QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý

1. Diễn tả hai hành động/trạng thái xảy ra đồng thời hoặc một sự vật/chủ thể có hai đặc tính/vai trò. 2. Thường dùng để liệt kê các đặc điểm hoặc hành động song song của cùng một chủ thể. 3. Vế trước và vế sau thường có chủ ngữ tương đồng hoặc liên quan đến cùng một đối tượng. 4. Chủ yếu dùng với thì hiện tại hoặc tương lai khi diễn tả hành động, nhưng dùng với tính từ và danh từ để diễn tả đặc tính cố hữu.

CÂU VÍ DỤ MINH HỌA

그는 훌륭한 과학자임과 동시에 뛰어난 예술가이기도 하다.

geuneun hulryunghan gwahakjaimgwa dongsie ttwieonan yesulgaigido hada.

Anh ấy vừa là một nhà khoa học xuất sắc đồng thời cũng là một nghệ sĩ tài năng.

NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN

-면서-는 한편-뿐만 아니라

Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp

Hỏi: Ngữ pháp -(으)ㄴ/는 동시에 thuộc cấp độ nào?

Đáp: Cấu trúc -(으)ㄴ/는 동시에 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 4.

Hỏi: Cách dùng cơ bản của -(으)ㄴ/는 동시에?

Đáp: Đồng thời, cùng lúc, vừa... vừa..., không chỉ... mà còn... Diễn tả hai hành động hoặc trạng thái diễn ra cùng một lúc, hoặc một sự vật/sự việc có hai đặc tính/vai trò khác nhau.. Kết hợp theo công thức: 1. Động từ (V) + -는 동시에 (VD: 만들다 → 만드는 동시에).

Luyện tập ngữ pháp -(으)ㄴ/는 동시에 trên Miolingo

Học lý thuyết, làm bài tập trắc nghiệm TOPIK Arena và ghép câu thông minh

Mở trong ứng dụng