-(으)시-
/-(eu)si-/
Thể hiện sự kính trọng, tôn kính đối với chủ thể của hành động hoặc trạng thái. (Khi chủ ngữ là người lớn tuổi, có địa vị cao, hoặc người cần được tôn kính).
CÔNG THỨC KẾT HỢP
1. Động từ/Tính từ gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' + -시- (VD: 가다 → 가시다, 만들다 → 만드시다) 2. Động từ/Tính từ gốc kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ') + -으시- (VD: 읽다 → 읽으시다, 좋다 → 좋으시다) 3. Một số động từ/tính từ có dạng kính ngữ đặc biệt (honorific verbs): 있다 → 계시다, 먹다/마시다 → 드시다, 자다 → 주무시다, 아프다 → 편찮으시다, 말하다 → 말씀하시다.
QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý
Sử dụng khi chủ ngữ của câu là người cần được tôn kính. Không dùng để chỉ bản thân người nói. Cần kết hợp với các đuôi câu lịch sự (-아요/어요, -ㅂ/습니다).
CÂU VÍ DỤ MINH HỌA
할머니께서 요즘 좀 편찮으세요. 병원에 가 보시는 게 어떠세요?
halmeonikkeseo yojeum jom pyeonchaneuseyo. byeongwone ga bosineun ge eotteoseyo?
Dạo này bà tôi hơi không khỏe ạ. Bà thử đi bệnh viện xem sao?
NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN
Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp
Hỏi: Ngữ pháp -(으)시- thuộc cấp độ nào?
Đáp: Cấu trúc -(으)시- thuộc chương trình luyện thi TOPIK 1.
Hỏi: Cách dùng cơ bản của -(으)시-?
Đáp: Thể hiện sự kính trọng, tôn kính đối với chủ thể của hành động hoặc trạng thái. (Khi chủ ngữ là người lớn tuổi, có địa vị cao, hoặc người cần được tôn kính).. Kết hợp theo công thức: 1. Động từ/Tính từ gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' + -시- (VD: 가다 → 가시다, 만들다 → 만드시다).