-지 못하다
/-ji mothada/
Không thể làm gì, không làm được gì (biểu thị sự không thể thực hiện hành động, thường do ý chí chủ quan, thiếu kỹ năng, hoặc một lý do nội tại nào đó).
CÔNG THỨC KẾT HỢP
Động từ gốc + -지 못하다 (예: 가다 → 가지 못하다, 먹다 → 먹지 못하다, 공부하다 → 공부하지 못하다)
QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý
Chỉ kết hợp với động từ. Diễn tả sự không thể thực hiện hành động, thường là do lý do chủ quan (không có ý muốn, thiếu năng lực, bệnh tật...) hoặc do điều kiện không cho phép một cách gián tiếp. Khác với "못 + Động từ" ở chỗ -지 못하다 thường nhấn mạnh lý do hơn và mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn. Khác với "-(으)ㄹ 수 없다" ở sắc thái: -지 못하다 thường do lý do nội tại, còn -(으)ㄹ 수 없다 thường do lý do bên ngoài.
CÂU VÍ DỤ MINH HỌA
어제 감기에 걸려서 학교에 가지 못했어요.
eoje gamgie geolryeoseo hakgyoe gaji mothaesseoyo.
Hôm qua tôi bị cảm nên không thể đến trường.
NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN
Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp
Hỏi: Ngữ pháp -지 못하다 thuộc cấp độ nào?
Đáp: Cấu trúc -지 못하다 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 2.
Hỏi: Cách dùng cơ bản của -지 못하다?
Đáp: Không thể làm gì, không làm được gì (biểu thị sự không thể thực hiện hành động, thường do ý chí chủ quan, thiếu kỹ năng, hoặc một lý do nội tại nào đó).. Kết hợp theo công thức: Động từ gốc + -지 못하다 (예: 가다 → 가지 못하다, 먹다 → 먹지 못하다, 공부하다 → 공부하지 못하다).