Quay lại tra cứu từ điển
TOPIK 3Tần suất: HIGHT1-R-FILL_BLANK, T2-R-SYNONYM, T2-W-Q51

-는다고/ㄴ다고 하다

/-neundago/ndago hada/

Dùng để tường thuật lại một câu trần thuật hoặc một sự thật (trong thì hiện tại, quá khứ, tương lai) mà người khác đã nói, nghĩ, hoặc đưa ra thông tin. Có nghĩa là 'nói rằng...', 'bảo rằng...', 'cho rằng...'.

CÔNG THỨC KẾT HỢP

Động từ (hiện tại): - Thân từ kết thúc bằng nguyên âm: V + -ㄴ다고 하다 (가다 -> 간다고 하다) - Thân từ kết thúc bằng phụ âm: V + -는다고 하다 (먹다 -> 먹는다고 하다) Tính từ (hiện tại): A + -다고 하다 (예쁘다 -> 예쁘다고 하다, 작다 -> 작다고 하다) Quá khứ (Động từ/Tính từ): V/A + -았/었/였다고 하다 Tương lai (Động từ/Tính từ): V/A + -(으)ㄹ 거라고 하다

QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý

Sử dụng để tường thuật câu trần thuật. Khi động từ kết thúc bằng 'ㄹ' thì 'ㄹ' sẽ bị lược bỏ trước khi thêm '-는다고' (ví dụ: 만들다 -> 만든다고 하다). Cần chú ý đến thì của câu gốc khi chuyển sang câu tường thuật. Đây là dạng tường thuật chuẩn mực, được dùng rộng rãi.

CÂU VÍ DỤ MINH HỌA

민수 씨가 내일 회의에 참석한다고 했어요.

minsu ssiga naeil hoeuie chamseokhandago haesseoyo.

Min-su nói là ngày mai sẽ tham gia cuộc họp.

NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN

-(이)라고 하다-다고 생각하다

Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp

Hỏi: Ngữ pháp -는다고/ㄴ다고 하다 thuộc cấp độ nào?

Đáp: Cấu trúc -는다고/ㄴ다고 하다 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 3.

Hỏi: Cách dùng cơ bản của -는다고/ㄴ다고 하다?

Đáp: Dùng để tường thuật lại một câu trần thuật hoặc một sự thật (trong thì hiện tại, quá khứ, tương lai) mà người khác đã nói, nghĩ, hoặc đưa ra thông tin. Có nghĩa là 'nói rằng...', 'bảo rằng...', 'cho rằng...'.. Kết hợp theo công thức: Động từ (hiện tại):.

Luyện tập ngữ pháp -는다고/ㄴ다고 하다 trên Miolingo

Học lý thuyết, làm bài tập trắc nghiệm TOPIK Arena và ghép câu thông minh

Mở trong ứng dụng