-냐고 묻다
/-nyago mutda/
Dùng để tường thuật lại một câu hỏi. Có nghĩa là 'hỏi rằng...', 'hỏi là... không?'.
CÔNG THỨC KẾT HỢP
Động từ (hiện tại): V + -느냐고/냐고 묻다 Tính từ (hiện tại): A + -냐고 묻다 Danh từ: N + -(이)냐고 묻다 Quá khứ (Động từ/Tính từ): V/A + -았/었/였냐고 묻다 Tiền tố phủ định (안, 못): An/Mot V/A + -냐고 묻다 (VD: 안 오냐고 묻다) Động từ có '있다/없다': -있느냐고/없느냐고 묻다 (ít dùng, thường là 있냐고/없냐고)
QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý
Đi kèm với động từ '묻다' (hỏi), thường được dùng với dạng '-아/어보다' (물어보다). Trong văn nói hoặc văn phong gần gũi, '-냐고' thường được dùng thay cho '-느냐고' cho động từ. Cần chú ý đến thì và danh từ/tính từ/động từ của câu hỏi gốc.
CÂU VÍ DỤ MINH HỌA
선생님께서 숙제를 다 했냐고 물어보셨어요.
seonsaengnimkkeseo sukjereul da haetnyago mureobosyeosseoyo.
Giáo viên đã hỏi là tôi đã làm xong bài tập chưa.
NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN
Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp
Hỏi: Ngữ pháp -냐고 묻다 thuộc cấp độ nào?
Đáp: Cấu trúc -냐고 묻다 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 3.
Hỏi: Cách dùng cơ bản của -냐고 묻다?
Đáp: Dùng để tường thuật lại một câu hỏi. Có nghĩa là 'hỏi rằng...', 'hỏi là... không?'.. Kết hợp theo công thức: Động từ (hiện tại): V + -느냐고/냐고 묻다.