-의
/-ui/
của (biểu thị sở hữu, mối quan hệ, hoặc định ngữ bổ nghĩa)
CÔNG THỨC KẾT HỢP
Danh từ 1 + -의 + Danh từ 2
QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý
1. Dùng để biểu thị sở hữu (cái gì của ai đó), mối quan hệ (ai đó của ai đó), hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ phía sau. 2. Trong văn nói, '-의' thường được phát âm là '에' [e]. 3. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi chỉ người, '-의' có thể được lược bỏ nếu ngữ cảnh rõ ràng (VD: 엄마 가방 thay vì 엄마의 가방).
CÂU VÍ DỤ MINH HỌA
이것은 제 여동생의 책이에요. 제가 선물했어요.
igeoseun je yeodongsaengui chaegieyo. jega seonmulhaesseoyo.
Đây là sách của em gái tôi. Tôi đã tặng nó.
Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp
Hỏi: Ngữ pháp -의 thuộc cấp độ nào?
Đáp: Cấu trúc -의 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 1.
Hỏi: Cách dùng cơ bản của -의?
Đáp: của (biểu thị sở hữu, mối quan hệ, hoặc định ngữ bổ nghĩa). Kết hợp theo công thức: Danh từ 1 + -의 + Danh từ 2.