Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

가게

ga-ge

Cửa hàng, tiệm, quán

Siêu trí nhớ

Trong 'cửa hàng', mọi người thường 'Ca Kê' chuyện trò vui vẻ.

Ví dụ thực tế

새로운 가게가 동네에 문을 열었어요.

이 가게는 아주 유명해요.

저는 가게에 갑니다.

Từ ghép liên quan

가게 주인 - chủ cửa hàng가게 앞 - trước cửa hàng가게 문 - cửa tiệm (thường dùng trong ngữ cảnh đóng/mở cửa tiệm)가게 세 - tiền thuê cửa hàng

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 가게 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 가게 (phát âm là ga-ge) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cửa hàng, tiệm, quán". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 가게 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 새로운 가게가 동네에 문을 열었어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 가게 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App