Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

고기

go-gi

Thịt (của động vật, dùng làm thức ăn), Cá (động vật sống dưới nước, dùng làm thức ăn)

Siêu trí nhớ

Cô ghi thực đơn có thịt cá vào sổ tay mỗi ngày.

Ví dụ thực tế

저녁 식사로 고기를 구워 먹었어요.

아버지는 강에서 고기를 많이 잡으셨어요.

고기 먹고 싶어요.

Từ ghép liên quan

소고기 - thịt bò돼지고기 - thịt heo닭고기 - thịt gà물고기 - cá (động vật)생고기 - thịt sống살코기 - thịt nạc고깃집 - quán thịt nướng고기반찬 - món ăn kèm có thịt

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 고기 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 고기 (phát âm là go-gi) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Thịt (của động vật, dùng làm thức ăn), Cá (động vật sống dưới nước, dùng làm thức ăn)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 고기 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 저녁 식사로 고기를 구워 먹었어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 고기 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App