공부하다
gong-bu-ha-da
Học tập, ôn luyện, Nghiên cứu, tìm hiểu
Siêu trí nhớ
Để **học tập** và **nghiên cứu** hiệu quả, cần **công** sức **bù** đắp, giúp **hạ** bớt **đa** số thử thách.
Ví dụ thực tế
그는 유학을 가기 위해 영어 공부를 열심히 하고 있다.
새로운 사업 아이템을 찾기 위해 시장 동향을 공부해야 한다.
그는 밤늦게까지 시험 공부를 했다.
Từ ghép liên quan
공부시키다 - bắt học, cho học공부방 - phòng học공부벌레 - mọt sách공부량 - lượng học tập공부 - sự học, việc học (danh từ)공부꾼 - người học giỏi, người chăm học공부방 (gongbu-bang) - phòng học공부벌레 (gongbu-beolle) - mọt sách
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 공부하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 공부하다 (phát âm là gong-bu-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Học tập, ôn luyện, Nghiên cứu, tìm hiểu". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 공부하다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그는 유학을 가기 위해 영어 공부를 열심히 하고 있다. - Nghĩa: undefined