과학
gwa-hak
Ngành khoa học, lĩnh vực khoa học (tổng quát), Một môn khoa học cụ thể, một phân ngành khoa học
Siêu trí nhớ
Để nắm vững Khoa học, đừng để kiến thức 'qua hắc' (quá tối tăm, mờ mịt).
Ví dụ thực tế
현대 사회에서 과학의 발전은 인류의 삶에 큰 영향을 미친다.
그는 고등학교 때부터 생물 과학에 깊은 흥미를 느꼈다.
과학 기술
Từ ghép liên quan
과학자 - nhà khoa học과학적 - mang tính khoa học, có tính khoa học과학원 - viện khoa học사회 과학 - khoa học xã hội자연 과학 - khoa học tự nhiên과학 기술 - khoa học công nghệ
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 과학 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 과학 (phát âm là gwa-hak) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Ngành khoa học, lĩnh vực khoa học (tổng quát), Một môn khoa học cụ thể, một phân ngành khoa học". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 과학 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 현대 사회에서 과학의 발전은 인류의 삶에 큰 영향을 미친다. - Nghĩa: undefined