Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

교육

gyo-yuk

Hành động hoặc quá trình dạy dỗ, truyền đạt kiến thức và kỹ năng, Lĩnh vực hoặc hệ thống liên quan đến việc dạy và học, Sự tu dưỡng, rèn luyện về đạo đức, nhân cách hoặc văn hóa

Siêu trí nhớ

Khi **kêu dục** vọng học hỏi từ bên trong, đó chính là nền **giáo dục** tốt nhất.

Ví dụ thực tế

모든 아이들은 양질의 교육을 받을 권리가 있다.

정부는 교육 개혁을 통해 미래 인재 양성에 힘쓰고 있다.

그는 좋은 교육을 받아 예의 바른 사람으로 성장했다.

Từ ghép liên quan

교육하다 (dạy dỗ, giáo dục)교육되다 (được giáo dục, được dạy dỗ)교육시키다 (cho ai đó được giáo dục, khiến ai đó học)교육비 (chi phí giáo dục)교육열 (nhiệt huyết giáo dục)교육자 (nhà giáo dục)교육 과정 (chương trình giáo dục)의무 교육 (giáo dục bắt buộc)평생 교육 (giáo dục trọn đời)교육적 (có tính giáo dục, mang tính giáo dục)교육학 (ngành giáo dục học)교육비 (gyoyukbi) - học phí, chi phí giáo dục교육열 (gyoyugyeol) - nhiệt huyết học tập, sự ham học교육 과정 (gyoyuk gwajeong) - chương trình giáo dục, khóa học

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 교육 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 교육 (phát âm là gyo-yuk) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Hành động hoặc quá trình dạy dỗ, truyền đạt kiến thức và kỹ năng, Lĩnh vực hoặc hệ thống liên quan đến việc dạy và học, Sự tu dưỡng, rèn luyện về đạo đức, nhân cách hoặc văn hóa". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 교육 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 모든 아이들은 양질의 교육을 받을 권리가 있다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 교육 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App