그
geu
Đó, ấy (chỉ định, bổ nghĩa cho danh từ), Anh ấy, cô ấy (đại từ nhân xưng), Điều đó, việc đó (đại từ chỉ định cho sự việc/khái niệm)
Siêu trí nhớ
Từ 1 âm tiết [그], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.
Ví dụ thực tế
그 식당 음식은 정말 맛있어요.
그는 항상 자신의 꿈을 쫓았어요.
그는 그에 대해 아무 말도 하지 않았다.
Từ ghép liên quan
그때 - lúc đó그곳 - nơi đó그것 - cái đó그분 - vị đó (kính ngữ)그날 - ngày đó그동안 - trong thời gian đó그다음 - tiếp theo đó
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 그 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 그 (phát âm là geu) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đó, ấy (chỉ định, bổ nghĩa cho danh từ), Anh ấy, cô ấy (đại từ nhân xưng), Điều đó, việc đó (đại từ chỉ định cho sự việc/khái niệm)". Đây là một Determiner / Định từ | Pronoun / Đại từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 그 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그 식당 음식은 정말 맛있어요. - Nghĩa: undefined