Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

기다리다

gi-da-ri-da

Chờ đợi một người, vật, hoặc sự kiện, Mong đợi, trông đợi một điều gì đó xảy ra, Chờ đợi đến lượt hoặc cơ hội

Siêu trí nhớ

Kìa, đã đi, đợi đã! (Nhìn xem, họ đã đi rồi, mình cứ bình tĩnh mà chờ đợi đi!)

Ví dụ thực tế

중요한 전화가 오기를 기다리고 있어요.

따뜻한 봄이 오기를 손꼽아 기다리고 있어요.

발표할 차례를 조용히 기다리고 있습니다.

Từ ghép liên quan

기다리게 하다 - làm cho ai đó chờ đợi기다려지다 - tự nhiên được chờ đợi, cảm thấy chờ đợi một cách tự nhiên기다림 - sự chờ đợi기다림 (gidarim) - sự chờ đợi기다려주다 (gidaryeojuda) - chờ giúp/chờ đợi cho ai đó오래 기다리다 (orae gidarida) - chờ đợi lâu

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 기다리다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 기다리다 (phát âm là gi-da-ri-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Chờ đợi một người, vật, hoặc sự kiện, Mong đợi, trông đợi một điều gì đó xảy ra, Chờ đợi đến lượt hoặc cơ hội". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 기다리다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 중요한 전화가 오기를 기다리고 있어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 기다리다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App