Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

기대

ki-te

Sự kỳ vọng, niềm hy vọng, sự mong đợi

Siêu trí nhớ

Khi **Kí tên** [ki-tên] vào hợp đồng, cô ấy tràn đầy **kỳ vọng** vào một khởi đầu mới.

Ví dụ thực tế

새로운 기술이 가져올 변화에 대한 기대가 높다.

기대가 크다.

나는 너에게 기대를 걸고 있어.

Từ ghép liên quan

기대되다 - được kỳ vọng기대감 - cảm giác kỳ vọng기대치 - giá trị kỳ vọng기대 심리 - tâm lý kỳ vọng기대하다 - kỳ vọng, mong đợi

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 기대 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 기대 (phát âm là ki-te) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự kỳ vọng, niềm hy vọng, sự mong đợi". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 기대 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 새로운 기술이 가져올 변화에 대한 기대가 높다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 기대 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App