Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

날씨

nal-ssi

Tình trạng khí quyển tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, bao gồm nhiệt độ, gió, mưa, nắng, mây, v.v.

Siêu trí nhớ

Nào xì xào về thời tiết hôm nay?

Ví dụ thực tế

제주도의 이번 주말 날씨는 어떨까요?

오늘 날씨 어때요?

날씨가 좋아요.

Từ ghép liên quan

날씨 예보 - dự báo thời tiết날씨 정보 - thông tin thời tiết날씨 변화 - thay đổi thời tiết날씨 앱 - ứng dụng thời tiết

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 날씨 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 날씨 (phát âm là nal-ssi) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tình trạng khí quyển tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, bao gồm nhiệt độ, gió, mưa, nắng, mây, v.v.". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 날씨 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 제주도의 이번 주말 날씨는 어떨까요? - Nghĩa: undefined

Luyện tập 날씨 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App