높다
nop-da
Có chiều cao lớn, ở vị trí trên cao, Có mức độ, tiêu chuẩn, cấp bậc cao, Có âm vực cao, âm thanh sắc, Có địa vị, danh tiếng, uy tín cao, Có khả năng, xác suất lớn, Có giá trị tinh thần, lý tưởng, phẩm chất cao đẹp
Siêu trí nhớ
Khi bạn **Nộp Tạ** ơn với tấm lòng **cao quý**, bạn sẽ đạt đến một tầm **cao** mới.
Ví dụ thực tế
그 건물은 하늘을 찌를 듯이 높다.
이번 시험의 합격률이 매우 높다.
그 가수는 고음이 높아서 듣기 좋다.
Từ ghép liên quan
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 높다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 높다 (phát âm là nop-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Có chiều cao lớn, ở vị trí trên cao, Có mức độ, tiêu chuẩn, cấp bậc cao, Có âm vực cao, âm thanh sắc, Có địa vị, danh tiếng, uy tín cao, Có khả năng, xác suất lớn, Có giá trị tinh thần, lý tưởng, phẩm chất cao đẹp". Đây là một Adjective / Tính từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 높다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그 건물은 하늘을 찌를 듯이 높다. - Nghĩa: undefined