늘다
neul-da
Tăng lên (số lượng, kích thước, khối lượng), Cải thiện, tiến bộ (kỹ năng, năng lực, chất lượng)
Siêu trí nhớ
Cô **Nữ lừa ta** rằng kỹ năng của cô ấy đã **tăng lên, phát triển** rất nhiều, nhưng thực ra cô ấy chỉ khoe khoang.
Ví dụ thực tế
새로운 마케팅 전략 덕분에 우리 가게의 손님 수가 눈에 띄게 늘었다.
요리 학원에 다닌 후로 제 요리 실력이 정말 많이 늘었어요.
최근 물가가 급격히 늘어 서민들의 부담이 커지고 있다.
Từ ghép liên quan
늘리다 - làm tăng, mở rộng (causative)늘어지다 - bị kéo dài, chùng xuống (intransitive/passive-like)늘어나다 - tăng lên, kéo dài ra (intransitive)늘이다 - kéo dài, giãn ra (transitive)늘림 - sự tăng lên, sự mở rộng (noun)
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 늘다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 늘다 (phát âm là neul-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tăng lên (số lượng, kích thước, khối lượng), Cải thiện, tiến bộ (kỹ năng, năng lực, chất lượng)". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 늘다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 새로운 마케팅 전략 덕분에 우리 가게의 손님 수가 눈에 띄게 늘었다. - Nghĩa: undefined