대답하다
dae-dab-ha-da
Trả lời, đáp lại (một câu hỏi, lời gọi, lời nói, hoặc phản ứng lại một tình huống)
Siêu trí nhớ
Bạn Đê hỏi, tôi liền ĐÁP HA ĐÀ, trả lời rành mạch.
Ví dụ thực tế
그는 내 제안에 긍정적으로 대답했다.
질문에 대답해 주세요.
선생님의 부름에 학생이 큰 소리로 대답했다.
Từ ghép liên quan
대답하게 하다 - khiến ai đó trả lời대답 - câu trả lời, lời đáp대답자 - người trả lời, người đáp lại말대답하다
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 대답하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 대답하다 (phát âm là dae-dab-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Trả lời, đáp lại (một câu hỏi, lời gọi, lời nói, hoặc phản ứng lại một tình huống)". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 대답하다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그는 내 제안에 긍정적으로 대답했다. - Nghĩa: undefined