Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

대하다

dae-ha-da

Đối xử, đối đãi, Đối mặt, đối diện, Về, liên quan đến

Siêu trí nhớ

Anh Đê Hà Đà đối xử tốt với mọi người, đối mặt với khó khăn và luôn nói về tương lai tươi sáng.

Ví dụ thực tế

그는 모든 사람을 공평하게 대하려고 노력한다.

우리는 다가올 위기에 대해야 한다.

이 보고서는 최근 경제 동향에 대해 분석하고 있다.

Từ ghép liên quan

대해지다 - được đối xử/đối mặt대응하다 - đối ứng, phản ứng대처하다 - đối phó, xử lý대면하다 - đối mặt, gặp mặt대립하다 - đối lập, đối đầu대응 - sự đối ứng, phản ứng대처 - sự đối phó, xử lý대면 - sự đối mặt, gặp mặt대립 - sự đối lập, đối đầu태도 - thái độ

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 대하다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 대하다 (phát âm là dae-ha-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đối xử, đối đãi, Đối mặt, đối diện, Về, liên quan đến". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 대하다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그는 모든 사람을 공평하게 대하려고 노력한다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 대하다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App