Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

동안

dong-an

Gương mặt trẻ trung, vẻ ngoài trẻ hơn tuổi, Trong lúc, trong khoảng thời gian, trong khi

Siêu trí nhớ

Cô bé **Đông An** [dong-an] luôn khiến mọi người bất ngờ vì **gương mặt trẻ trung** của mình.

Ví dụ thực tế

저 배우는 마흔이 넘었는데도 여전히 동안이라 인기가 많아요.

제가 잠시 자리를 비운 동안 중요한 전화가 왔어요.

그녀는 동안이에요.

Từ ghép liên quan

동안 피부 (làn da trẻ trung)동안 메이크업 (trang điểm trẻ trung)동안 관리 (chăm sóc để giữ vẻ trẻ trung)동안 피부 (dong-an pi-bu) - làn da trẻ trung동안 메이크업 (dong-an me-i-keu-eop) - trang điểm trẻ trung동안 미녀 (dong-an mi-nyeo) - mỹ nhân trẻ trung

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 동안 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 동안 (phát âm là dong-an) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Gương mặt trẻ trung, vẻ ngoài trẻ hơn tuổi, Trong lúc, trong khoảng thời gian, trong khi". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 동안 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 저 배우는 마흔이 넘었는데도 여전히 동안이라 인기가 많아요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 동안 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App