들어가다
deul-eo-ga-da
Đi vào, vào (một nơi nào đó), Vừa, lọt vào, được chứa đựng, Gia nhập, bắt đầu (một tổ chức, công việc), Được bao gồm, được tính vào, Tốn kém, tiêu tốn (tiền bạc, thời gian, công sức), Thấm vào, ngấm vào, xuyên vào
Siêu trí nhớ
Muốn **đi vào**, bạn phải **từ rờ ga đã**.
Ví dụ thực tế
아이들이 조용히 도서관으로 들어갔다.
이 작은 컵에는 물이 200ml밖에 안 들어가요.
그는 내년에 대학교에 들어갈 예정이다.
Từ ghép liên quan
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 들어가다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 들어가다 (phát âm là deul-eo-ga-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đi vào, vào (một nơi nào đó), Vừa, lọt vào, được chứa đựng, Gia nhập, bắt đầu (một tổ chức, công việc), Được bao gồm, được tính vào, Tốn kém, tiêu tốn (tiền bạc, thời gian, công sức), Thấm vào, ngấm vào, xuyên vào". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 들어가다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 아이들이 조용히 도서관으로 들어갔다. - Nghĩa: undefined