또
tto
Lặp lại, thêm lần nữa, Thêm vào đó, còn, cũng, Vả lại, hơn thế nữa (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ), Khác, một cái khác (thường đi với '다른')
Siêu trí nhớ
Từ 1 âm tiết [또], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.
Ví dụ thực tế
그는 또 같은 실수를 저질렀다.
이 음식은 맛있고, 또 건강에도 좋다.
그는 약속을 어겼고, 또 연락도 없었다.
Từ ghép liên quan
또다시 - lại một lần nữa또 다른 - một cái khác또 한 번 - thêm một lần nữa또 다시 - lại một lần nữa또는 - hoặc là
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 또 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 또 (phát âm là tto) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Lặp lại, thêm lần nữa, Thêm vào đó, còn, cũng, Vả lại, hơn thế nữa (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ), Khác, một cái khác (thường đi với '다른')". Đây là một Adverb / Trạng từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 또 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그는 또 같은 실수를 저질렀다. - Nghĩa: undefined