Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

마음

ma-eum

Tâm trí, trái tim (nơi chứa đựng suy nghĩ, ý chí, bản chất nội tâm), Ý định, ý muốn, mong muốn, khuynh hướng, Cảm xúc, tình cảm, tâm trạng

Siêu trí nhớ

Khi Má ôm (maeum) tôi, mọi tâm trí, trái tim và cảm xúc đều được xoa dịu.

Ví dụ thực tế

그는 마음이 넓은 사람이라서 누구에게나 친절하다.

무슨 마음으로 그런 위험한 일을 하려고 했니?

그녀는 슬픈 소식에 마음을 진정시키려고 애썼다.

Từ ghép liên quan

마음씨 - tính cách, tấm lòng마음가짐 - thái độ, tư thế tinh thần마음속 - trong lòng, trong tâm trí마음껏 - thỏa thích, hết lòng마음먹다 - quyết tâm, hạ quyết tâm (verb)마음씨 (ma-eum-ssi) - tấm lòng, tính cách (tốt/xấu)마음속 (ma-eum-sok) - trong lòng, trong tâm trí마음껏 (ma-eum-kkeot) - thỏa thích, hết lòng

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 마음 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 마음 (phát âm là ma-eum) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tâm trí, trái tim (nơi chứa đựng suy nghĩ, ý chí, bản chất nội tâm), Ý định, ý muốn, mong muốn, khuynh hướng, Cảm xúc, tình cảm, tâm trạng". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 마음 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그는 마음이 넓은 사람이라서 누구에게나 친절하다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 마음 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App