만들다
man-deul-da
Chế tạo, xây dựng (vật thể, công trình), Gây ra, tạo ra (kết quả, tình huống, cảm xúc), Thiết lập, ban hành (quy tắc, hệ thống, tổ chức)
Siêu trí nhớ
Để **tạo ra** một bộ trang phục độc đáo, nhà thiết kế đã **làm ra** chiếc váy với **màn đùi đá** đầy phá cách.
Ví dụ thực tế
그는 나무로 튼튼한 의자를 만들었다.
그의 진심 어린 말은 듣는 사람들을 감동하게 만들었다.
학교는 학생들의 안전을 위해 새로운 규칙을 만들었다.
Từ ghép liên quan
만들어지다 - được làm ra, được tạo ra (passive)만들어내다 - tạo ra, sản xuất ra만들어주다 - làm cho ai đó만들기 - việc làm, sự chế tạo (noun)만들기 (mandeulgi) - sự làm, việc tạo ra만들어지다 (mandeureojida) - được làm ra, được tạo ra수제 만들다 (suje mandeulda) - làm thủ công, làm bằng tay
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 만들다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 만들다 (phát âm là man-deul-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Chế tạo, xây dựng (vật thể, công trình), Gây ra, tạo ra (kết quả, tình huống, cảm xúc), Thiết lập, ban hành (quy tắc, hệ thống, tổ chức)". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 만들다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 그는 나무로 튼튼한 의자를 만들었다. - Nghĩa: undefined