Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ

많다

manh-da

Có số lượng, mức độ hoặc tần suất lớn

Siêu trí nhớ

Ăn đồ Mặn ta phải uống nhiều nước.

Ví dụ thực tế

그는 다양한 분야에서 일한 경험이 많아요.

요즘 할 일이 너무 많아서 정신이 없어요.

여기는 관광객이 많아서 항상 북적거려요.

Từ ghép liên quan

많고 많다 - rất nhiều, vô số많이 - nhiều, rất (trạng từ)많아지다 - trở nên nhiều, tăng lên (động từ)많음 - sự nhiều, sự đông đảo (danh từ)많이 (man-i) - nhiều, rất nhiều (trạng từ)수없이 많다 (su-eop-si man-tha) - vô số, không đếm xuể너무 많다 (neo-mu man-tha) - quá nhiều

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 많다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 많다 (phát âm là manh-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Có số lượng, mức độ hoặc tần suất lớn". Đây là một Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 많다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그는 다양한 분야에서 일한 경험이 많아요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 많다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App