Quay lại tra cứu từ điển
Adverb / Trạng từ

매일

me-il

Hàng ngày, mỗi ngày

Siêu trí nhớ

Mẹ iu con mỗi ngày bằng một nụ hôn.

Ví dụ thực tế

저는 매일 한국어 단어를 외워요.

저는 매일 운동해요.

매일 아침 커피를 마셔요.

Từ ghép liên quan

매일반 - hàng ngày như nhau, không có gì đặc biệt매일매일 - mỗi ngày, mỗi ngày (nhấn mạnh)매일신문 - Báo hàng ngày매일상품 - Hàng ngày, sản phẩm hàng ngày

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 매일 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 매일 (phát âm là me-il) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Hàng ngày, mỗi ngày". Đây là một Adverb / Trạng từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 매일 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 저는 매일 한국어 단어를 외워요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 매일 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App