Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

모르다

mo-reu-da

Không có thông tin, kiến thức, Không nhận ra, không quen biết, Không hiểu, không nắm bắt được, Không biết cách làm, thiếu kỹ năng, Không quan tâm, thờ ơ, phớt lờ

Siêu trí nhớ

Dù đã **mò rứa đa** tìm kiếm khắp nơi, tôi vẫn **không biết, không rõ** đáp án cho câu hỏi đó.

Ví dụ thực tế

그 소식을 아직 몰랐어요.

이 얼굴은 처음 보는 것 같은데, 혹시 저를 모르세요?

그 복잡한 수학 공식을 아무리 설명해도 모르겠어요.

Từ ghép liên quan

모르게 하다 - làm cho không biết모르는 사람 - người lạ모르는 소리 - lời nói vô nghĩa/không hiểu모르는 척하다 - giả vờ không biết모름 - sự không biết모르쇠 - sự giả vờ không biết모르쇠 (mo-rư-soê): người giả vờ không biết몰라보다 (mol-la-bô-đa): không nhận ra모른 척하다 (mo-rưn chơk-ha-đa): giả vờ không biết

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 모르다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 모르다 (phát âm là mo-reu-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Không có thông tin, kiến thức, Không nhận ra, không quen biết, Không hiểu, không nắm bắt được, Không biết cách làm, thiếu kỹ năng, Không quan tâm, thờ ơ, phớt lờ". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 모르다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 그 소식을 아직 몰랐어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 모르다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App