Quay lại tra cứu từ điển
Adverb / Trạng từ | Noun / Danh từ

못

mos

Không thể, không làm được, Cái đinh, Cái ao, hồ nhỏ

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [못], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

저는 매운 음식을 못 먹어요.

벽에 그림을 걸기 위해 못을 박았어요.

마을 어귀에 작은 못이 하나 있어요.

Từ ghép liên quan

-지 못하다 (không thể làm)못질 (việc đóng đinh)못 박다 (đóng đinh)연못 (ao, hồ sen)못하다 (mothada) - không thể làm, tệ못생기다 (motsaenggida) - xấu xí못쓰다 (motsseuda) - không dùng được, vô dụng

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 못 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 못 (phát âm là mos) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Không thể, không làm được, Cái đinh, Cái ao, hồ nhỏ". Đây là một Adverb / Trạng từ | Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 못 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 저는 매운 음식을 못 먹어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 못 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App