문제
mun-je
Vấn đề, rắc rối, sự cố, Câu hỏi, bài toán, đề bài, Điểm mấu chốt, điều cần bàn
Siêu trí nhớ
Cái **Mun dê** [mun dê] trên mặt là một **vấn đề** khiến tôi đau đầu suy nghĩ.
Ví dụ thực tế
환경 오염은 전 세계적인 문제입니다.
시험 문제지를 받자마자 이름을 썼어요.
돈은 문제가 아니니 걱정하지 마세요.
Từ ghép liên quan
문제점 - điểm yếu, vấn đề문제아 - đứa trẻ có vấn đề문제시하다 - coi là vấn đề문제 해결 - giải quyết vấn đề문제 발생 - phát sinh vấn đề문제 의식 - ý thức về vấn đề문제적 - có vấn đề, mang tính vấn đề시험 문제 - câu hỏi thi
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 문제 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 문제 (phát âm là mun-je) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Vấn đề, rắc rối, sự cố, Câu hỏi, bài toán, đề bài, Điểm mấu chốt, điều cần bàn". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 문제 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 환경 오염은 전 세계적인 문제입니다. - Nghĩa: undefined