Quay lại tra cứu từ điển
Adverb / Trạng từ

바로

ba-ro

Ngay lập tức, ngay, Chính là, đúng là, đích thị, Thẳng, trực tiếp, Đúng đắn, chính xác, một cách đúng mực

Siêu trí nhớ

Khi cắt miếng ba rọi [baro] cho món ăn, ta cần làm ngay lập tức, thật chính xác và thẳng thớm.

Ví dụ thực tế

문제가 생기면 바로 알려주세요.

이 책이 바로 제가 읽고 싶었던 책이에요.

이 길로 바로 가면 역이 나와요.

Từ ghép liên quan

바로잡다 - sửa chữa, chỉnh đốn바로서다 - đứng thẳng, được thiết lập đúng đắn바르다 (adj) - thẳng, đúng đắn바르게 (adv) - một cách thẳng thắn, một cách đúng đắn바로 가다 - đi ngay/đi thẳng바로 서다 - đứng thẳng/đứng vững

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 바로 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 바로 (phát âm là ba-ro) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Ngay lập tức, ngay, Chính là, đúng là, đích thị, Thẳng, trực tiếp, Đúng đắn, chính xác, một cách đúng mực". Đây là một Adverb / Trạng từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 바로 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 문제가 생기면 바로 알려주세요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 바로 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App