Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ

반갑다

ban-gab-da

Vui mừng, hân hoan (khi gặp ai đó hoặc thấy điều gì quen thuộc/mong đợi), Đáng hoan nghênh, đáng mừng, được chào đón

Siêu trí nhớ

Khi **Ban gặp ta**, mọi người đều **vui mừng, hân hoan**.

Ví dụ thực tế

오랜만에 고향 친구를 만나니 정말 반가웠어요.

가뭄 끝에 내린 반가운 비 덕분에 농작물이 다시 살아났어요.

만나서 반가워요.

Từ ghép liên quan

반가워하다 - cảm thấy vui mừng, thể hiện sự vui mừng반가움 - sự vui mừng, sự hoan nghênh반가이 - một cách vui mừng, hân hoan반가운 소식

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 반갑다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 반갑다 (phát âm là ban-gab-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Vui mừng, hân hoan (khi gặp ai đó hoặc thấy điều gì quen thuộc/mong đợi), Đáng hoan nghênh, đáng mừng, được chào đón". Đây là một Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 반갑다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 오랜만에 고향 친구를 만나니 정말 반가웠어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 반갑다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App