Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ | Verb / Động từ

발전

bal-jeon

Sự phát triển, tiến bộ (Hanja: 發展), Sự phát điện, sản xuất điện năng (Hanja: 發電)

Siêu trí nhớ

Khi "Bật trần" (baljjeon) không gian, ý tưởng sẽ "phát triển" và đèn "phát điện" sáng rực.

Ví dụ thực tế

개인의 역량 발전은 조직의 성공에 필수적이다.

이 발전소는 하루에 수백만 킬로와트의 전력을 발전한다.

경제 발전

Từ ghép liên quan

발전시키다 - làm cho phát triển, thúc đẩy phát triển발전되다 - được phát triển, tiến bộ발전소 - nhà máy điện발전기 - máy phát điện발전량 - lượng điện phát ra발전 방향 - phương hướng phát triển발전 가능성 - khả năng phát triển발전적 - mang tính phát triển, có tính tiến bộ발전하다 - phát triển, tiến bộ (dạng động từ)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 발전 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 발전 (phát âm là bal-jeon) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự phát triển, tiến bộ (Hanja: 發展), Sự phát điện, sản xuất điện năng (Hanja: 發電)". Đây là một Noun / Danh từ | Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 발전 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 개인의 역량 발전은 조직의 성공에 필수적이다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 발전 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App