발표
bal-pyo
Sự công bố, tuyên bố (thông tin, chính sách), Bài trình bày, buổi thuyết trình (trong học thuật, kinh doanh)
Siêu trí nhớ
Để **trình bày** dự án mới, tôi đã phải **phát biểu** (`[bal-pyo]`) trước toàn thể công ty.
Ví dụ thực tế
정부는 새로운 경제 정책을 발표했다.
학생들은 각자 연구 결과를 발표해야 한다.
발표 준비 중이에요.
Từ ghép liên quan
발표하다 - công bố, trình bày발표되다 - được công bố, được trình bày발표회 - buổi trình bày/công bố발표자 - người trình bày/công bố발표문 - bài trình bày/văn bản công bố발표회 (bal-pyo-hoe) - buổi thuyết trình / buổi công bố발표자 (bal-pyo-ja) - người thuyết trình / người công bố발표하다 (bal-pyo-ha-da) - thuyết trình / công bố
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 발표 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 발표 (phát âm là bal-pyo) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Sự công bố, tuyên bố (thông tin, chính sách), Bài trình bày, buổi thuyết trình (trong học thuật, kinh doanh)". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 발표 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 정부는 새로운 경제 정책을 발표했다. - Nghĩa: undefined