Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

밥

bab

Cơm (đã nấu chín), Bữa ăn, thức ăn, Kế sinh nhai, miếng cơm manh áo

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [밥], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

갓 지은 밥은 김이 모락모락 나고 윤기가 흘러요.

아침 밥은 꼭 챙겨 먹어야 하루를 든든하게 시작할 수 있어요.

이 공장은 우리 동네 사람들의 밥줄이나 마찬가지예요.

Từ ghép liên quan

햇밥 - cơm mới보리밥 - cơm lúa mạch김밥 - kimbap비빔밥 - bibimbap밥그릇 - bát cơm밥상 - bàn ăn밥솥 - nồi cơm밥줄 - kế sinh nhai밥하다 - nấu cơm밥맛 - vị cơm / khẩu vị밥을 먹다 (babeul meokda) - ăn cơm아침밥 (achimbap) - bữa sáng저녁밥 (jeonyeokbap) - bữa tối

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 밥 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 밥 (phát âm là bab) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cơm (đã nấu chín), Bữa ăn, thức ăn, Kế sinh nhai, miếng cơm manh áo". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 밥 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 갓 지은 밥은 김이 모락모락 나고 윤기가 흘러요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 밥 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App