보내다
bo-nae-da
Gửi, phái đi, Trải qua, dành (thời gian), Tiễn, đưa tiễn, Phát ra, tỏa ra, Buông, thả, giải thoát
Siêu trí nhớ
Bồ nè, đã gửi tin nhắn mời, để chúng ta trải qua buổi tối lãng mạn, rồi tiễn nhau về.
Ví dụ thực tế
친구에게 생일 축하 메시지를 보냈다.
그는 주말을 집에서 책을 읽으며 보냈다.
공항까지 친구를 보내러 나갔다.
Từ ghép liên quan
보내지다 - được gửi, bị gửi돌려보내다 - gửi trả lại내보내다 - đuổi ra, gửi ra ngoài되돌려보내다 - gửi trả lại내려보내다 - gửi xuống올려보내다 - gửi lên보냄 - sự gửi, việc gửi보내주다 (bo-nae-ju-da) - gửi cho (ai đó)보내드리다 (bo-nae-deu-ri-da) - gửi (kính ngữ)떠나보내다 (tteo-na-bo-nae-da) - tiễn đi, để ai đó ra đi
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 보내다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 보내다 (phát âm là bo-nae-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Gửi, phái đi, Trải qua, dành (thời gian), Tiễn, đưa tiễn, Phát ra, tỏa ra, Buông, thả, giải thoát". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 보내다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 친구에게 생일 축하 메시지를 보냈다. - Nghĩa: undefined