보다
bo-da
Xem, theo dõi (phim, chương trình, biểu diễn), Thử, làm thử (dạng -아/어 보다), Trông nom, chăm sóc, Thi, dự thi, Trải qua, chịu đựng (thường là điều không mong muốn)
Siêu trí nhớ
Bố Đa nhìn tôi xem tôi có thử trông nom vườn cây không.
Ví dụ thực tế
주말에 친구와 함께 영화를 봤어요.
이 음식 한번 먹어 보세요. 정말 맛있어요.
동생이 아파서 제가 하루 종일 동생을 봤어요.
Từ ghép liên quan
보이다 - cho xem, được nhìn thấy내다보다 - nhìn ra xa, nhìn thấu돌아보다 - nhìn lại, nhìn quanh알아보다 - nhận ra, tìm hiểu바라보다 - nhìn ngắm, trông đợi보임 - sự nhìn thấy, sự hiển thị보람 - sự đáng giá, thành quả내려보다 (nae-ryeo-bo-da) - nhìn xuống쳐다보다 (cheo-da-bo-da) - nhìn chằm chằm돌아보다 (do-ra-bo-da) - nhìn lại, quay lại nhìn
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 보다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 보다 (phát âm là bo-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Xem, theo dõi (phim, chương trình, biểu diễn), Thử, làm thử (dạng -아/어 보다), Trông nom, chăm sóc, Thi, dự thi, Trải qua, chịu đựng (thường là điều không mong muốn)". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 보다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 주말에 친구와 함께 영화를 봤어요. - Nghĩa: undefined