부담
bu-dam
Gánh nặng, trách nhiệm (về tinh thần hoặc thể chất), Chi phí, khoản phải trả (gánh nặng tài chính), Cảm giác gây phiền phức, làm phiền người khác
Siêu trí nhớ
Người **Phu Đàm** phải gánh vác nhiều trách nhiệm và áp lực.
Ví dụ thực tế
새로운 프로젝트의 성공은 팀원 모두에게 큰 부담이었다.
학비 부담을 줄이기 위해 아르바이트를 시작했어요.
제가 너무 늦게 도착해서 혹시 부담을 드린 건 아닌지 걱정돼요.
Từ ghép liên quan
부담하다 - gánh vác, chịu trách nhiệm, chi trả부담되다 - trở thành gánh nặng, bị gánh nặng세금 부담 - gánh nặng thuế학비 부담 - gánh nặng học phí정신적 부담 - gánh nặng tinh thần육체적 부담 - gánh nặng thể chất부담감 - cảm giác gánh nặng/áp lực부담스럽다 - mang tính gánh nặng, gây áp lực, cảm thấy phiền phức (tính từ)부담 없이 - không gánh nặng, thoải mái (trạng từ)경제적 부담 - gánh nặng kinh tế심리적 부담 - gánh nặng tâm lý
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 부담 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 부담 (phát âm là bu-dam) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Gánh nặng, trách nhiệm (về tinh thần hoặc thể chất), Chi phí, khoản phải trả (gánh nặng tài chính), Cảm giác gây phiền phức, làm phiền người khác". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 부담 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 새로운 프로젝트의 성공은 팀원 모두에게 큰 부담이었다. - Nghĩa: undefined