부분
bu-bun
Phần, bộ phận (của một tổng thể), Khía cạnh, mặt, lĩnh vực
Siêu trí nhớ
Mỗi **phần, bộ phận** của món ăn cần **bù bún** cho đầy đủ.
Ví dụ thực tế
이 보고서의 특정 부분은 수정이 필요합니다.
그는 요리 실력은 뛰어나지만, 청소하는 부분은 약하다.
이것은 전체의 작은 부분입니다.
Từ ghép liên quan
일부분 - một phần대부분 - phần lớn핵심 부분 - phần cốt lõi주요 부분 - phần chính하체 부분 - phần thân dưới각 부분 - mỗi phần, từng phần
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 부분 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 부분 (phát âm là bu-bun) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Phần, bộ phận (của một tổng thể), Khía cạnh, mặt, lĩnh vực". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 부분 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 이 보고서의 특정 부분은 수정이 필요합니다. - Nghĩa: undefined