Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ | Verb / Động từ

분석

bun-seok

Hành động chia nhỏ một tổng thể phức tạp thành các phần cấu thành để xem xét kỹ lưỡng bản chất, chức năng, hoặc mối quan hệ của chúng, nhằm hiểu rõ hoặc giải thích một vấn đề, dữ liệu, hoặc hiện tượng.

Siêu trí nhớ

Để *phân tích* món **Bún Sốc** độc đáo này, chúng ta cần tìm hiểu kỹ lưỡng từng nguyên liệu.

Ví dụ thực tế

이 사건의 원인을 철저히 분석하여 재발 방지 대책을 세워야 합니다.

데이터 분석이 필요합니다.

문제 분석을 시작합시다.

Từ ghép liên quan

분석하다 (phân tích)분석되다 (được phân tích, bị phân tích)분석가 (nhà phân tích)분석력 (năng lực phân tích)분석적 (có tính phân tích)성분 분석 (phân tích thành phần)시장 분석 (phân tích thị trường)심리 분석 (phân tích tâm lý)분석하다 (phân tích - động từ)데이터 분석 - phân tích dữ liệu시장 분석 - phân tích thị trường분석하다 - phân tích (hành động)

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 분석 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 분석 (phát âm là bun-seok) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Hành động chia nhỏ một tổng thể phức tạp thành các phần cấu thành để xem xét kỹ lưỡng bản chất, chức năng, hoặc mối quan hệ của chúng, nhằm hiểu rõ hoặc giải thích một vấn đề, dữ liệu, hoặc hiện tượng.". Đây là một Noun / Danh từ | Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 분석 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 사건의 원인을 철저히 분석하여 재발 방지 대책을 세워야 합니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 분석 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App