Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ

빠르다

ppa-reu-da

Nhanh (về tốc độ di chuyển, hành động, xử lý), Sớm (về thời gian, sự kiện), Nhanh nhạy (về khả năng tiếp thu, phản ứng, phát triển)

Siêu trí nhớ

Ba Tư đã nhanh tay, sớm hoàn thành mọi việc.

Ví dụ thực tế

이 기차는 다른 기차보다 훨씬 빠르다.

회의가 예상보다 빠르게 끝났다.

그 아이는 언어 습득이 매우 빠르다.

Từ ghép liên quan

발 빠르다 - nhanh chân, nhanh nhẹn (trong hành động)손 빠르다 - nhanh tay, tháo vát눈 빠르다 - nhanh mắt, tinh mắt빨리 - nhanh chóng (trạng từ)빠름 - sự nhanh chóng (danh từ)빠르기 - tốc độ, vận tốc (danh từ)빠른 속도 - Tốc độ nhanh빠른 걸음 - Bước đi nhanh

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 빠르다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 빠르다 (phát âm là ppa-reu-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Nhanh (về tốc độ di chuyển, hành động, xử lý), Sớm (về thời gian, sự kiện), Nhanh nhạy (về khả năng tiếp thu, phản ứng, phát triển)". Đây là một Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 빠르다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 기차는 다른 기차보다 훨씬 빠르다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 빠르다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App