Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

사다

sa-da

Mua, sắm, tậu, Gây ra, chuốc lấy, rước lấy (thường là điều tiêu cực)

Siêu trí nhớ

Đừng để bản thân Sa đà [sa-đa] vào việc mua sắm quá nhiều đồ đa dạng.

Ví dụ thực tế

새로운 노트북을 사기 위해 돈을 모으고 있어요.

그의 경솔한 발언은 많은 사람들의 오해를 샀다.

어머니 생신 선물로 예쁜 가방을 사려고 해요.

Từ ghép liên quan

사게 하다 - khiến cho mua사지다 - được mua (ít dùng)사들이다 - mua vào, thu mua사재기하다 - tích trữ, đầu cơ tích trữ사다 주다 (sada juda) - mua hộ, mua cho사다 놓다 (sada nota) - mua để dành, mua để đó

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 사다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 사다 (phát âm là sa-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Mua, sắm, tậu, Gây ra, chuốc lấy, rước lấy (thường là điều tiêu cực)". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 사다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 새로운 노트북을 사기 위해 돈을 모으고 있어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 사다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App